• Thứ2 - Thứ7 8:00 - 17:00
  • Tư vấn mua xe: 093-792-6368

Toyota Yaris 1.5G CVT

Toyota Yaris 1.5G CVT

Giá niêm yết: 650.000.000 đ
Đã có VAT, chưa bao gồm Giảm giá / K.Mãi
Kiểu xe Hatchback
Nhiên liệu Xăng
Động cơ 1.496
Đời xe 2018
Hộp số Số tự động
Dẫn động Cầu trước
Màu xe Bạc, Cam, Đen, Đỏ, Trắng, Vàng, Xám
Màu nội thất Màu Be
Nội thất Da cao cấp
Số chỗ ngồi 5 chỗ
7 L
Trong đô thị
4.9 L
Ngoài đô thị
Động cơ
Loại động cơ DOHC, Dual-VVTi
Dung tích công tác (cc) 1.496
Nhiên liệu Xăng
Công suất (Hp@vòng/phút) 107 / 6000
Mômen xoắn cực đại (Nm@vòng/phút) 140 / 4200
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.145 x 1.730 x 1.500
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,1
Trọng lượng không tải (Kg) 1120
Trọng lượng toàn tải tải (Kg) 1550
Hộp số & truyền động
Hộp số Số tự động vô cấp (CVT)
Hệ thống truyền động Cầu trước
Vành & Lốp xe
Loại vành Vành đúc
Kích thước lốp 195/50R16
Hệ thống treo
Treo trước Độc lập McPherson
Treo sau Thanh xoắn
Hệ thống phanh
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
  • 6 loa
  • Cảm biến lùi
  • Cánh hướng gió sau
  • Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
  • Cụm đèn sau dạng LED
  • Cụm đèn trước dạng bóng chiếu
  • Đèn báo phanh trên cao LED
  • Đèn chiếu sáng ban ngày LED
  • Điều hòa tự động
  • Ghế da
  • Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện - gập điện - tích hợp đèn báo rẽ
  • Hệ thống âm thanh DVD
  • Hệ thống báo động
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
  • Hệ thống mã hóa động cơ
  • Hệ thống ổn định thân xe điện tử VSC
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Kết nối bluetooth
  • Tay lái bọc da - mạ bạc - tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh và màn hình hiển thị đa thông tin
  • Tay nắm cửa trong mạ chrome
  • Trợ lực lái điện
  • Túi khí bên hông phía trước
  • Túi khí đầu gối người lái
  • Túi khí người lái và hành khách phía trước
  • Túi khí rèm
Tên Quý khách:

Điện thoại liên hệ:

Email:

Thông điệp

Tính mua trả góp
Giá xe ( đ)
Lãi suất (%)
Thời gian (tháng)
Số tiền trả trước ( đ)
Tính
Trả hàng tháng
Tổng lãi
Tổng số tiền phải thanh toán